Tiếng Việt
Phần trăm tiếng Anh là gì?
phần trăm tiếng Anh là percent /pərˈsɛnt/. Một phần trong tổng số chia thành 100 phần bằng nhau, thể hiện tỷ lệ phần trăm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
percent
Ví dụ câu với phần trăm / percent
- 1
Bạn đã giảm giá 20 phần trăm cho sản phẩm này.
You received a 20 percent discount on this product.
- 2
Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng 5 phần trăm trong năm nay.
The unemployment rate has increased by 5 percent this year.
Ghi chú dùng từ phần trăm
Phần trăm dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm của một tổng thể. Các từ liên quan gồm 'percentage' (tỷ lệ phần trăm), 'ratio' (tỷ lệ), 'proportion' (tỷ lệ phần trăm, tỷ lệ phần trăm).
Video minh hoạ phần trăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần trăm
- phần trăm hoa hồngCommission percentage
- phầnPart
- trămhundred
- 50 phần trăm50 percent
- trăm phần trămOne hundred percent
- chiếm phần trămconstitute a percentage
- hưởng phần trămearn a percentage
- tỷ lệ phần trămpercentage
- chiếm tỷ lệ phần trămaccount for a percentage
- ký hiệu phần trăm (%)percent sign
- chiếm bao nhiêu phần trămpercentage of
- phần 1part 1
Câu hỏi thường gặp về "phần trăm"
Phần trăm tiếng Anh là gì?
Phần trăm tiếng Anh là "percent" (danh từ), nghĩa là: Một phần trong tổng số chia thành 100 phần bằng nhau, thể hiện tỷ lệ phần trăm.
"percent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"percent" nghĩa tiếng Việt là "phần trăm". Phần trăm dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm của một tổng thể.
Phát âm "percent" như thế nào?
"percent" có phiên âm IPA /pərˈsɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "percent"?
You received a 20 percent discount on this product. — Bạn đã giảm giá 20 phần trăm cho sản phẩm này.