Tiếng Việt
Phần trăm hoa hồng tiếng Anh là gì?
phần trăm hoa hồng tiếng Anh là Commission percentage /kəˈmɪʃən pəˈsɛntɪʤ/. Tỷ lệ phần trăm hoa hồng mà người bán nhận được từ doanh số bán hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commission percentage
Ví dụ câu với phần trăm hoa hồng / Commission percentage
- 1
Nhân viên bán hàng được trả phần trăm hoa hồng dựa trên doanh số bán hàng tháng.
The salesperson earns a commission percentage based on monthly sales.
- 2
Phần trăm hoa hồng cao hơn sẽ khuyến khích đại lý bán hàng nhiều hơn.
A higher commission percentage encourages agents to sell more.
Ghi chú dùng từ phần trăm hoa hồng
Phần trăm hoa hồng là tỷ lệ phần trăm của doanh thu hoặc lợi nhuận mà người bán nhận được. Các thuật ngữ liên quan: 'commission' (hoa hồng), 'sales' (bán hàng), 'percentage' (phần trăm).
Video minh hoạ phần trăm hoa hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần trăm hoa hồng
Câu hỏi thường gặp về "phần trăm hoa hồng"
Phần trăm hoa hồng tiếng Anh là gì?
Phần trăm hoa hồng tiếng Anh là "Commission percentage" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm hoa hồng mà người bán nhận được từ doanh số bán hàng.
"Commission percentage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commission percentage" nghĩa tiếng Việt là "phần trăm hoa hồng". Phần trăm hoa hồng là tỷ lệ phần trăm của doanh thu hoặc lợi nhuận mà người bán nhận được.
Phát âm "Commission percentage" như thế nào?
"Commission percentage" có phiên âm IPA /kəˈmɪʃən pəˈsɛntɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commission percentage"?
The salesperson earns a commission percentage based on monthly sales. — Nhân viên bán hàng được trả phần trăm hoa hồng dựa trên doanh số bán hàng tháng.