Tiếng Việt
Chiếm phần trăm tiếng Anh là gì?
chiếm phần trăm tiếng Anh là constitute a percentage /ˈkɒnstɪˌtuːt ə pərˈsɛntɪdʒ/. Diễn đạt phần trăm của tổng thể hoặc phần trăm của một phần nào đó trong tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
constitute a percentage
Ví dụ câu với chiếm phần trăm / constitute a percentage
- 1
Họ chiếm phần trăm lớn trong nhóm đó.
They constitute a large percentage of the group.
- 2
Phần trăm dân số đã được tiêm chủng cao.
The percentage of vaccinated population is high.
Ghi chú dùng từ chiếm phần trăm
Chỉ số phần trăm thể hiện tỷ lệ phần trăm của một phần trong tổng thể. Các từ liên quan: 'percentage' (tỷ lệ phần trăm), 'proportion' (tỷ lệ), 'ratio' (tỷ số).
Video minh hoạ chiếm phần trăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếm phần trăm
Câu hỏi thường gặp về "chiếm phần trăm"
Chiếm phần trăm tiếng Anh là gì?
Chiếm phần trăm tiếng Anh là "constitute a percentage" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt phần trăm của tổng thể hoặc phần trăm của một phần nào đó trong tổng thể.
"constitute a percentage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"constitute a percentage" nghĩa tiếng Việt là "chiếm phần trăm". Chỉ số phần trăm thể hiện tỷ lệ phần trăm của một phần trong tổng thể.
Phát âm "constitute a percentage" như thế nào?
"constitute a percentage" có phiên âm IPA /ˈkɒnstɪˌtuːt ə pərˈsɛntɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "constitute a percentage"?
They constitute a large percentage of the group. — Họ chiếm phần trăm lớn trong nhóm đó.