The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hương trầm tiếng Anh là gì?

hương trầm tiếng Anh là agarwood incense /ˈæɡəˌwʊd ˈɪnsɛns/. Hương trầm là loại nhang hoặc tinh dầu làm từ gỗ trầm hương, thường dùng trong lễ nghi và thiền định.

Hình minh hoạ "hương trầm" tiếng Anh là "agarwood incense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

agarwood incense

Danh từ
/ˈæɡəˌwʊd ˈɪnsɛns/

Ví dụ câu với hương trầm / agarwood incense

  1. 1

    She lit agarwood incense during her meditation.

    Cô ấy thắp hương trầm trong lúc thiền.

  2. 2

    The room was filled with the aroma of agarwood incense.

    Phòng tràn ngập mùi hương trầm.

Ghi chú dùng từ hương trầm

Hương trầm là loại nhang quý, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo và thiền. Các từ liên quan: 'incense' (nhang), 'aroma' (mùi thơm), 'fragrance' (hương thơm).

Video minh hoạ hương trầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hương trầm

Câu hỏi thường gặp về "hương trầm"

Hương trầm tiếng Anh là gì?

Hương trầm tiếng Anh là "agarwood incense" (danh từ), nghĩa là: Hương trầm là loại nhang hoặc tinh dầu làm từ gỗ trầm hương, thường dùng trong lễ nghi và thiền định.

"agarwood incense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"agarwood incense" nghĩa tiếng Việt là "hương trầm". Hương trầm là loại nhang quý, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo và thiền.

Phát âm "agarwood incense" như thế nào?

"agarwood incense" có phiên âm IPA /ˈæɡəˌwʊd ˈɪnsɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "agarwood incense"?

Cô ấy thắp hương trầm trong lúc thiền. — She lit agarwood incense during her meditation.