Tiếng Việt
Hương ước tiếng Anh là gì?
hương ước tiếng Anh là village charter /ˈvɪl.ɪdʒ ˈtʃɑː.tər/. Điều lệ hoặc quy ước của làng xã quy định các quy tắc ứng xử và quản lý cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
village charter
Ví dụ câu với hương ước / village charter
- 1
Làng đã cập nhật hương ước để phù hợp với thời đại mới.
The village updated its village charter to suit modern times.
- 2
Hương ước giúp duy trì hòa khí trong cộng đồng.
The village charter helps maintain harmony within the community.
Ghi chú dùng từ hương ước
Hương ước là quy ước của làng, liên quan đến các thuật ngữ như quy ước (regulation), quy tắc (rule), và cộng đồng (community).
Video minh hoạ hương ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hương ước
Câu hỏi thường gặp về "hương ước"
Hương ước tiếng Anh là gì?
Hương ước tiếng Anh là "village charter" (danh từ), nghĩa là: Điều lệ hoặc quy ước của làng xã quy định các quy tắc ứng xử và quản lý cộng đồng.
"village charter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"village charter" nghĩa tiếng Việt là "hương ước". Hương ước là quy ước của làng, liên quan đến các thuật ngữ như quy ước (regulation), quy tắc (rule), và cộng đồng (community).
Phát âm "village charter" như thế nào?
"village charter" có phiên âm IPA /ˈvɪl.ɪdʒ ˈtʃɑː.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "village charter"?
The village updated its village charter to suit modern times. — Làng đã cập nhật hương ước để phù hợp với thời đại mới.