Tiếng Việt
Hương vòng tiếng Anh là gì?
hương vòng tiếng Anh là spiral incense /ˈspaɪrəl ˈɪnsɛns/. Hương vòng là loại hương có hình dạng xoắn ốc, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spiral incense
Ví dụ câu với hương vòng / spiral incense
- 1
He lit a spiral incense during the ceremony.
Anh ấy thắp một nén hương vòng trong buổi lễ.
- 2
The aroma of spiral incense filled the room.
Hương thơm của hương vòng tràn ngập căn phòng.
Ghi chú dùng từ hương vòng
Hương vòng là loại hương có hình xoắn ốc, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'incense' (hương), 'aroma' (mùi thơm), 'ceremony' (lễ hội).
Video minh hoạ hương vòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hương vòng
Câu hỏi thường gặp về "hương vòng"
Hương vòng tiếng Anh là gì?
Hương vòng tiếng Anh là "spiral incense" (danh từ), nghĩa là: Hương vòng là loại hương có hình dạng xoắn ốc, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc trang trí.
"spiral incense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spiral incense" nghĩa tiếng Việt là "hương vòng". Hương vòng là loại hương có hình xoắn ốc, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc trang trí.
Phát âm "spiral incense" như thế nào?
"spiral incense" có phiên âm IPA /ˈspaɪrəl ˈɪnsɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spiral incense"?
Anh ấy thắp một nén hương vòng trong buổi lễ. — He lit a spiral incense during the ceremony.