Tiếng Việt
Hươu cái tiếng Anh là gì?
hươu cái tiếng Anh là doe /dəʊ/. Con cái của con hươu đực, thường là con cái chưa sinh sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
doe
Ví dụ câu với hươu cái / doe
- 1
The doe led her fawns through the forest.
Con hươu cái dẫn theo những chú nai con qua rừng.
- 2
A doe was grazing in the meadow.
Một con hươu cái đang gặm cỏ trong đồng.
Ghi chú dùng từ hươu cái
Hươu cái là con cái của hươu đực, thường sinh con sau mùa sinh. Các từ liên quan gồm 'stag' (hươu đực), 'fawn' (nai con), 'antlers' (gạc).
Video minh hoạ hươu cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hươu cái
Câu hỏi thường gặp về "hươu cái"
Hươu cái tiếng Anh là gì?
Hươu cái tiếng Anh là "doe" (danh từ), nghĩa là: Con cái của con hươu đực, thường là con cái chưa sinh sản.
"doe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"doe" nghĩa tiếng Việt là "hươu cái". Hươu cái là con cái của hươu đực, thường sinh con sau mùa sinh.
Phát âm "doe" như thế nào?
"doe" có phiên âm IPA /dəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "doe"?
Con hươu cái dẫn theo những chú nai con qua rừng. — The doe led her fawns through the forest.