Tiếng Việt
Hủy bỏ tiếng Anh là gì?
hủy bỏ tiếng Anh là Cancel /ˈkænsəl/. Hủy bỏ là hành động không thực hiện hoặc rút lại một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc quyết định đã định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cancel
Ví dụ câu với hủy bỏ / Cancel
- 1
Tôi đã hủy bỏ cuộc họp sáng nay.
I canceled the meeting this morning.
- 2
Bạn có thể hủy bỏ đơn hàng này trước khi nó được xử lý.
You can cancel this order before it is processed.
Ghi chú dùng từ hủy bỏ
Hủy bỏ thường dùng để chỉ việc không tiếp tục hoặc rút lại một kế hoạch hoặc quyết định. Các từ liên quan: 'abort' (bỏ dở), 'revoke' (thu hồi), 'rescind' (hủy bỏ, bãi bỏ).
Video minh hoạ hủy bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hủy bỏ
Câu hỏi thường gặp về "hủy bỏ"
Hủy bỏ tiếng Anh là gì?
Hủy bỏ tiếng Anh là "Cancel" (động từ), nghĩa là: Hủy bỏ là hành động không thực hiện hoặc rút lại một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc quyết định đã định.
"Cancel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cancel" nghĩa tiếng Việt là "hủy bỏ". Hủy bỏ thường dùng để chỉ việc không tiếp tục hoặc rút lại một kế hoạch hoặc quyết định.
Phát âm "Cancel" như thế nào?
"Cancel" có phiên âm IPA /ˈkænsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cancel"?
I canceled the meeting this morning. — Tôi đã hủy bỏ cuộc họp sáng nay.