Tiếng Việt
Hủy hàng tiếng Anh là gì?
hủy hàng tiếng Anh là Discard goods /dɪsˈkɑːrd ɡʊdz/. Hủy bỏ hoặc loại bỏ hàng hóa không còn cần thiết hoặc bị lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discard goods
Ví dụ câu với hủy hàng / Discard goods
- 1
Công ty quyết định hủy hàng lỗi để tránh rủi ro cho khách hàng.
The company decided to discard the defective goods to avoid customer complaints.
- 2
Chúng tôi phải hủy hàng tồn kho đã hết hạn sử dụng.
We need to discard expired stock from our inventory.
Ghi chú dùng từ hủy hàng
Hủy hàng là hành động loại bỏ hàng hóa không phù hợp hoặc lỗi. Các từ liên quan: 'return' (trả lại), 'recycle' (tái chế), 'dispose' (xử lý).
Video minh hoạ hủy hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hủy hàng
Câu hỏi thường gặp về "hủy hàng"
Hủy hàng tiếng Anh là gì?
Hủy hàng tiếng Anh là "Discard goods" (động từ), nghĩa là: Hủy bỏ hoặc loại bỏ hàng hóa không còn cần thiết hoặc bị lỗi.
"Discard goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discard goods" nghĩa tiếng Việt là "hủy hàng". Hủy hàng là hành động loại bỏ hàng hóa không phù hợp hoặc lỗi.
Phát âm "Discard goods" như thế nào?
"Discard goods" có phiên âm IPA /dɪsˈkɑːrd ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discard goods"?
The company decided to discard the defective goods to avoid customer complaints. — Công ty quyết định hủy hàng lỗi để tránh rủi ro cho khách hàng.