Tiếng Việt
Hủy ngang tiếng Anh là gì?
hủy ngang tiếng Anh là cancel abruptly /ˈkænsəl əˈbrʌptli/. Hủy bỏ một việc gì đó một cách đột ngột, không có dự kiến trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cancel abruptly
Ví dụ câu với hủy ngang / cancel abruptly
- 1
Chuyến bay đã bị hủy ngang do thời tiết xấu.
The flight was canceled abruptly due to bad weather.
- 2
Cuộc họp bị hủy ngang vì lý do cá nhân của giám đốc.
The meeting was canceled abruptly because of the director's personal reasons.
Ghi chú dùng từ hủy ngang
Hủy ngang là hành động chấm dứt hoặc ngưng lại một việc gì đó một cách đột ngột. Các từ liên quan: 'cancel' (hủy bỏ), 'abort' (bị hủy bỏ), 'rescind' (thu hồi).
Video minh hoạ hủy ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hủy ngang
Câu hỏi thường gặp về "hủy ngang"
Hủy ngang tiếng Anh là gì?
Hủy ngang tiếng Anh là "cancel abruptly" (động từ), nghĩa là: Hủy bỏ một việc gì đó một cách đột ngột, không có dự kiến trước.
"cancel abruptly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cancel abruptly" nghĩa tiếng Việt là "hủy ngang". Hủy ngang là hành động chấm dứt hoặc ngưng lại một việc gì đó một cách đột ngột.
Phát âm "cancel abruptly" như thế nào?
"cancel abruptly" có phiên âm IPA /ˈkænsəl əˈbrʌptli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cancel abruptly"?
The flight was canceled abruptly due to bad weather. — Chuyến bay đã bị hủy ngang do thời tiết xấu.