Tiếng Việt
Bom hàng tiếng Anh là gì?
Bom hàng tiếng Anh là Cancel orders /ˈkænsəl ˈɔːrdərz/. Hủy bỏ các đơn hàng đã đặt trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cancel orders
Ví dụ câu với Bom hàng / Cancel orders
- 1
Tôi đã bom hàng vì không còn muốn mua nữa.
I decided to cancel my order because I no longer wanted to buy it.
- 2
Họ đã bom hàng sau khi thay đổi quyết định.
They canceled the order after changing their decision.
Ghi chú dùng từ Bom hàng
Bom hàng là hành động hủy bỏ đơn hàng đã đặt. Các từ liên quan: 'hủy đơn' (cancel order), 'hoãn đơn' (delay order), 'thanh lý hàng' (clearance sale).
Video minh hoạ Bom hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bom hàng
Câu hỏi thường gặp về "Bom hàng"
Bom hàng tiếng Anh là gì?
Bom hàng tiếng Anh là "Cancel orders" (động từ), nghĩa là: Hủy bỏ các đơn hàng đã đặt trước đó.
"Cancel orders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cancel orders" nghĩa tiếng Việt là "Bom hàng". Bom hàng là hành động hủy bỏ đơn hàng đã đặt.
Phát âm "Cancel orders" như thế nào?
"Cancel orders" có phiên âm IPA /ˈkænsəl ˈɔːrdərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cancel orders"?
I decided to cancel my order because I no longer wanted to buy it. — Tôi đã bom hàng vì không còn muốn mua nữa.