Tiếng Việt
Húy nhật tiếng Anh là gì?
húy nhật tiếng Anh là death anniversary day /ˈdɛθ ænɪˌvɜːsəri deɪ/. Ngày kỷ niệm ngày mất của người thân hoặc người nổi tiếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
death anniversary day
Ví dụ câu với húy nhật / death anniversary day
- 1
Chúng tôi tổ chức lễ húy nhật của ông vào ngày 15 tháng 8 hàng năm.
We hold a memorial service for him on the 15th of August every year.
- 2
Họ chuẩn bị lễ húy nhật của bà ngoại trong tháng này.
They are preparing for their grandmother's death anniversary this month.
Ghi chú dùng từ húy nhật
Húy nhật là ngày tưởng nhớ người đã khuất, tương tự như ngày giỗ hoặc lễ tưởng niệm. Các từ liên quan gồm 'anniversary', 'memorial', 'remembrance'.
Video minh hoạ húy nhật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với húy nhật
Câu hỏi thường gặp về "húy nhật"
Húy nhật tiếng Anh là gì?
Húy nhật tiếng Anh là "death anniversary day" (danh từ), nghĩa là: Ngày kỷ niệm ngày mất của người thân hoặc người nổi tiếng.
"death anniversary day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"death anniversary day" nghĩa tiếng Việt là "húy nhật". Húy nhật là ngày tưởng nhớ người đã khuất, tương tự như ngày giỗ hoặc lễ tưởng niệm.
Phát âm "death anniversary day" như thế nào?
"death anniversary day" có phiên âm IPA /ˈdɛθ ænɪˌvɜːsəri deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "death anniversary day"?
We hold a memorial service for him on the 15th of August every year. — Chúng tôi tổ chức lễ húy nhật của ông vào ngày 15 tháng 8 hàng năm.