The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lặng lẽ tiếng Anh là gì?

lặng lẽ tiếng Anh là quiet /ˈkwaɪət/. Yên tĩnh, không ồn ào hoặc náo nhiệt.

Hình minh hoạ "lặng lẽ" tiếng Anh là "quiet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quiet

Tính từ
/ˈkwaɪət/

Ví dụ câu với lặng lẽ / quiet

  1. 1

    Cô ấy thích một không gian lặng lẽ để đọc sách.

    She prefers a quiet space to read.

  2. 2

    Trong thư viện, mọi người đều rất lặng lẽ.

    Everyone is very quiet in the library.

Ghi chú dùng từ lặng lẽ

Từ 'quiet' mô tả trạng thái yên tĩnh, ít tiếng ồn. Các từ liên quan gồm 'silent' (lặng thinh), 'calm' (bình tĩnh), 'peaceful' (hòa bình).

Video minh hoạ lặng lẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lặng lẽ

Câu hỏi thường gặp về "lặng lẽ"

Lặng lẽ tiếng Anh là gì?

Lặng lẽ tiếng Anh là "quiet" (tính từ), nghĩa là: Yên tĩnh, không ồn ào hoặc náo nhiệt.

"quiet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quiet" nghĩa tiếng Việt là "lặng lẽ". Từ 'quiet' mô tả trạng thái yên tĩnh, ít tiếng ồn.

Phát âm "quiet" như thế nào?

"quiet" có phiên âm IPA /ˈkwaɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quiet"?

She prefers a quiet space to read. — Cô ấy thích một không gian lặng lẽ để đọc sách.