Tiếng Việt
In nổi tiếng Anh là gì?
in nổi tiếng Anh là emboss /ɪmˈbɔs/. In nổi là kỹ thuật in hoặc khắc để tạo ra các hình nổi bật trên bề mặt của vật liệu, thường là giấy hoặc da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emboss
Ví dụ câu với in nổi / emboss
- 1
Chúng tôi đã in nổi hình hoa trên bìa sách.
We embossed a flower pattern on the book cover.
- 2
Chiếc ví da này có các họa tiết in nổi tinh xảo.
This leather wallet has intricate embossed patterns.
Ghi chú dùng từ in nổi
In nổi là kỹ thuật tạo hình nổi trên bề mặt, thường dùng trong in ấn và trang trí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'deboss' (in lõm), 'embossing' (quá trình in nổi), 'relief' (phong cách nổi).
Video minh hoạ in nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với in nổi
Câu hỏi thường gặp về "in nổi"
In nổi tiếng Anh là gì?
In nổi tiếng Anh là "emboss" (động từ), nghĩa là: In nổi là kỹ thuật in hoặc khắc để tạo ra các hình nổi bật trên bề mặt của vật liệu, thường là giấy hoặc da.
"emboss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emboss" nghĩa tiếng Việt là "in nổi". In nổi là kỹ thuật tạo hình nổi trên bề mặt, thường dùng trong in ấn và trang trí.
Phát âm "emboss" như thế nào?
"emboss" có phiên âm IPA /ɪmˈbɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emboss"?
We embossed a flower pattern on the book cover. — Chúng tôi đã in nổi hình hoa trên bìa sách.