The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

In hệt tiếng Anh là gì?

in hệt tiếng Anh là identical /aɪˈdɛntɪkəl/. Giống hệt nhau về hình dạng hoặc nội dung.

Hình minh hoạ "in hệt" tiếng Anh là "identical"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

identical

Tính từ
/aɪˈdɛntɪkəl/

Ví dụ câu với in hệt / identical

  1. 1

    Hai bức tranh này giống hệt nhau.

    These two paintings are identical.

  2. 2

    Áo sơ mi của anh ấy và của tôi giống hệt nhau.

    His shirt and mine are identical.

Ghi chú dùng từ in hệt

Từ này dùng để miêu tả hai vật giống nhau hoàn toàn. Các từ liên quan gồm 'same' (giống nhau), 'exact' (chính xác), 'duplicate' (bản sao).

Video minh hoạ in hệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với in hệt

Câu hỏi thường gặp về "in hệt"

In hệt tiếng Anh là gì?

In hệt tiếng Anh là "identical" (tính từ), nghĩa là: Giống hệt nhau về hình dạng hoặc nội dung.

"identical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"identical" nghĩa tiếng Việt là "in hệt". Từ này dùng để miêu tả hai vật giống nhau hoàn toàn.

Phát âm "identical" như thế nào?

"identical" có phiên âm IPA /aɪˈdɛntɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "identical"?

These two paintings are identical. — Hai bức tranh này giống hệt nhau.