The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kê biên tài sản tiếng Anh là gì?

kê biên tài sản tiếng Anh là Asset seizure /ˈæsɛt ˈsiːʒər/. Việc tịch thu hoặc thu giữ tài sản của cá nhân hoặc tổ chức do pháp luật quy định.

Hình minh hoạ "kê biên tài sản" tiếng Anh là "Asset seizure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Asset seizure

Danh từ
/ˈæsɛt ˈsiːʒər/

Ví dụ câu với kê biên tài sản / Asset seizure

  1. 1

    Chính phủ đã thực hiện việc kê biên tài sản của các doanh nghiệp vi phạm luật.

    The government carried out asset seizure of the violating companies.

  2. 2

    Việc kê biên tài sản nhằm mục đích đảm bảo thi hành án.

    Asset seizure aims to ensure the enforcement of judgments.

Ghi chú dùng từ kê biên tài sản

Kê biên tài sản là quá trình tịch thu tài sản để thi hành pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tịch thu' (confiscation), 'phá sản' (bankruptcy), 'bồi thường' (compensation).

Video minh hoạ kê biên tài sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kê biên tài sản

Câu hỏi thường gặp về "kê biên tài sản"

Kê biên tài sản tiếng Anh là gì?

Kê biên tài sản tiếng Anh là "Asset seizure" (danh từ), nghĩa là: Việc tịch thu hoặc thu giữ tài sản của cá nhân hoặc tổ chức do pháp luật quy định.

"Asset seizure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Asset seizure" nghĩa tiếng Việt là "kê biên tài sản". Kê biên tài sản là quá trình tịch thu tài sản để thi hành pháp luật.

Phát âm "Asset seizure" như thế nào?

"Asset seizure" có phiên âm IPA /ˈæsɛt ˈsiːʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Asset seizure"?

The government carried out asset seizure of the violating companies. — Chính phủ đã thực hiện việc kê biên tài sản của các doanh nghiệp vi phạm luật.