Tiếng Việt
Sự tước đoạt tiếng Anh là gì?
sự tước đoạt tiếng Anh là Seizure /ˈsiːʒə/. Hành động lấy đi hoặc chiếm đoạt cái gì đó một cách đột ngột hoặc bất hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seizure
Ví dụ câu với sự tước đoạt / Seizure
- 1
Anh ấy bị bắt vì tội tước đoạt tài sản của người khác.
He was arrested for seizure of others' property.
- 2
Cơn động kinh gây ra sự tước đoạt tạm thời ý thức của bệnh nhân.
The seizure caused temporary loss of consciousness in the patient.
Ghi chú dùng từ sự tước đoạt
Sự tước đoạt đề cập đến hành động lấy đi hoặc chiếm đoạt một cách đột ngột, thường liên quan đến pháp luật hoặc y học. Các từ liên quan gồm 'confiscation' (tịch thu), 'seize' (chiếm đoạt), và 'appropriation' (chiếm đoạt).
Video minh hoạ sự tước đoạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tước đoạt
Câu hỏi thường gặp về "sự tước đoạt"
Sự tước đoạt tiếng Anh là gì?
Sự tước đoạt tiếng Anh là "Seizure" (danh từ), nghĩa là: Hành động lấy đi hoặc chiếm đoạt cái gì đó một cách đột ngột hoặc bất hợp pháp.
"Seizure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seizure" nghĩa tiếng Việt là "sự tước đoạt". Sự tước đoạt đề cập đến hành động lấy đi hoặc chiếm đoạt một cách đột ngột, thường liên quan đến pháp luật hoặc y học.
Phát âm "Seizure" như thế nào?
"Seizure" có phiên âm IPA /ˈsiːʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seizure"?
He was arrested for seizure of others' property. — Anh ấy bị bắt vì tội tước đoạt tài sản của người khác.