The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kẻ xấu tiếng Anh là gì?

kẻ xấu tiếng Anh là villain /ˈvɪlən/. kẻ phản diện, thường là nhân vật phản diện trong truyện hoặc phim.

Hình minh hoạ "kẻ xấu" tiếng Anh là "villain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

villain

Danh từ
/ˈvɪlən/

Ví dụ câu với kẻ xấu / villain

  1. 1

    Trong truyện cổ tích, quỷ là một kẻ xấu luôn gây rối.

    The villain in the story was finally defeated by the hero.

  2. 2

    Trong bộ phim, kẻ xấu đã gây ra nhiều rắc rối cho nhân vật chính.

    The villain caused a lot of trouble for the main character in the movie.

Ghi chú dùng từ kẻ xấu

Kẻ xấu là nhân vật phản diện trong truyện hoặc phim. Các từ liên quan: hero (anh hùng), protagonist (nhân vật chính), antagonist (kẻ phản diện).

Video minh hoạ kẻ xấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kẻ xấu

Câu hỏi thường gặp về "kẻ xấu"

Kẻ xấu tiếng Anh là gì?

Kẻ xấu tiếng Anh là "villain" (danh từ), nghĩa là: kẻ phản diện, thường là nhân vật phản diện trong truyện hoặc phim.

"villain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"villain" nghĩa tiếng Việt là "kẻ xấu". Kẻ xấu là nhân vật phản diện trong truyện hoặc phim.

Phát âm "villain" như thế nào?

"villain" có phiên âm IPA /ˈvɪlən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "villain"?

The villain in the story was finally defeated by the hero. — Trong truyện cổ tích, quỷ là một kẻ xấu luôn gây rối.