Tiếng Việt
Kẻ giờ tiếng Anh là gì?
kẻ giờ tiếng Anh là Mark time /mɑːrk taɪm/. đồng bộ thời gian, thực hiện việc theo dõi thời gian chính xác để giữ nhịp hoặc tiến độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mark time
Ví dụ câu với kẻ giờ / Mark time
- 1
Anh ấy đang đánh dấu giờ để đảm bảo dự án đúng hạn.
He is marking time to ensure the project stays on schedule.
- 2
Chúng tôi phải kẻ giờ để không bị trễ cuộc họp.
We need to mark time so we won't be late for the meeting.
Ghi chú dùng từ kẻ giờ
Kẻ giờ là hành động theo dõi hoặc đánh dấu thời gian để duy trì nhịp hoặc tiến độ. Các từ liên quan: synchronize (đồng bộ), schedule (lịch trình), timing (thời điểm chính xác).
Video minh hoạ kẻ giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ giờ
Câu hỏi thường gặp về "kẻ giờ"
Kẻ giờ tiếng Anh là gì?
Kẻ giờ tiếng Anh là "Mark time" (động từ), nghĩa là: đồng bộ thời gian, thực hiện việc theo dõi thời gian chính xác để giữ nhịp hoặc tiến độ.
"Mark time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mark time" nghĩa tiếng Việt là "kẻ giờ". Kẻ giờ là hành động theo dõi hoặc đánh dấu thời gian để duy trì nhịp hoặc tiến độ.
Phát âm "Mark time" như thế nào?
"Mark time" có phiên âm IPA /mɑːrk taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mark time"?
He is marking time to ensure the project stays on schedule. — Anh ấy đang đánh dấu giờ để đảm bảo dự án đúng hạn.