The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn kể chuyện tiếng Anh là gì?

Môn kể chuyện tiếng Anh là Storytelling Class /ˈstɔːriˌtɛlɪŋ klæs/. Lớp học kể chuyện nhằm phát triển kỹ năng kể chuyện và truyền cảm hứng cho sinh viên.

Hình minh hoạ "Môn kể chuyện" tiếng Anh là "Storytelling Class"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Storytelling Class

Danh từ
/ˈstɔːriˌtɛlɪŋ klæs/

Ví dụ câu với Môn kể chuyện / Storytelling Class

  1. 1

    Trong lớp môn kể chuyện, tôi học cách kể chuyện hấp dẫn hơn.

    In the storytelling class, I learned how to tell more engaging stories.

  2. 2

    Các sinh viên tham gia lớp môn kể chuyện để nâng cao khả năng diễn đạt.

    Students participate in the storytelling class to improve their expressive skills.

Ghi chú dùng từ Môn kể chuyện

Môn kể chuyện giúp phát triển kỹ năng giao tiếp và sáng tạo. Các thuật ngữ liên quan: kể chuyện (storytelling), kỹ năng giao tiếp (communication skills), sáng tạo (creativity).

Video minh hoạ Môn kể chuyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Môn kể chuyện

Câu hỏi thường gặp về "Môn kể chuyện"

Môn kể chuyện tiếng Anh là gì?

Môn kể chuyện tiếng Anh là "Storytelling Class" (danh từ), nghĩa là: Lớp học kể chuyện nhằm phát triển kỹ năng kể chuyện và truyền cảm hứng cho sinh viên.

"Storytelling Class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Storytelling Class" nghĩa tiếng Việt là "Môn kể chuyện". Môn kể chuyện giúp phát triển kỹ năng giao tiếp và sáng tạo.

Phát âm "Storytelling Class" như thế nào?

"Storytelling Class" có phiên âm IPA /ˈstɔːriˌtɛlɪŋ klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Storytelling Class"?

In the storytelling class, I learned how to tell more engaging stories. — Trong lớp môn kể chuyện, tôi học cách kể chuyện hấp dẫn hơn.