Tiếng Việt
Kế hoạch học tập tiếng Anh là gì?
kế hoạch học tập tiếng Anh là Study plan /ˈstʌdi plæn/. Kế hoạch học tập là một bản kế hoạch chi tiết về các hoạt động học tập cần thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định để đạt được mục tiêu học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Study plan
Ví dụ câu với kế hoạch học tập / Study plan
- 1
Tôi đã lập một kế hoạch học tập rõ ràng để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
I have created a detailed study plan to prepare for the final exam.
- 2
Kế hoạch học tập giúp tôi tổ chức thời gian hiệu quả hơn.
A study plan helps me organize my time more effectively.
Ghi chú dùng từ kế hoạch học tập
Kế hoạch học tập là một phần quan trọng trong việc quản lý thời gian và đạt thành tích cao trong học tập. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'schedule' (lịch trình), 'goal' (mục tiêu), và 'time management' (quản lý thời gian).
Video minh hoạ kế hoạch học tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế hoạch học tập
Câu hỏi thường gặp về "kế hoạch học tập"
Kế hoạch học tập tiếng Anh là gì?
Kế hoạch học tập tiếng Anh là "Study plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch học tập là một bản kế hoạch chi tiết về các hoạt động học tập cần thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định để đạt được mục tiêu học tập.
"Study plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Study plan" nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch học tập". Kế hoạch học tập là một phần quan trọng trong việc quản lý thời gian và đạt thành tích cao trong học tập.
Phát âm "Study plan" như thế nào?
"Study plan" có phiên âm IPA /ˈstʌdi plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Study plan"?
I have created a detailed study plan to prepare for the final exam. — Tôi đã lập một kế hoạch học tập rõ ràng để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.