Tiếng Việt
Kẻ làm hại tiếng Anh là gì?
kẻ làm hại tiếng Anh là harmful person /ˈhɑrmfəl ˈpɜrsən/. Người gây hại hoặc làm tổn thương người khác hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harmful person
Ví dụ câu với kẻ làm hại / harmful person
- 1
Anh ấy là một kẻ làm hại trong cộng đồng.
He is a harmful person in the community.
- 2
Chúng ta cần loại bỏ những kẻ làm hại để bảo vệ an toàn.
We need to eliminate harmful persons to ensure safety.
Ghi chú dùng từ kẻ làm hại
Kẻ làm hại là người gây thiệt hại hoặc tổn thương. Các từ liên quan: 'người gây hại' (harmful person), 'đối tượng gây hại' (harmful entity), 'nguy hiểm' (dangerous).
Video minh hoạ kẻ làm hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ làm hại
Câu hỏi thường gặp về "kẻ làm hại"
Kẻ làm hại tiếng Anh là gì?
Kẻ làm hại tiếng Anh là "harmful person" (danh từ), nghĩa là: Người gây hại hoặc làm tổn thương người khác hoặc môi trường.
"harmful person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harmful person" nghĩa tiếng Việt là "kẻ làm hại". Kẻ làm hại là người gây thiệt hại hoặc tổn thương.
Phát âm "harmful person" như thế nào?
"harmful person" có phiên âm IPA /ˈhɑrmfəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harmful person"?
He is a harmful person in the community. — Anh ấy là một kẻ làm hại trong cộng đồng.