Tiếng Việt
Kiện nhi tiếng Anh là gì?
kiện nhi tiếng Anh là young and strong person /jʌŋ ænd strɔŋ ˈpɜrsən/. Người trẻ tuổi và khỏe mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
young and strong person
Ví dụ câu với kiện nhi / young and strong person
- 1
Anh ấy là một kiện nhi luôn năng động và tràn đầy năng lượng.
He is a young and strong person who is always energetic.
- 2
Cô ấy là một kiện nhi, thích tham gia các hoạt động thể thao.
She is a young and strong person who enjoys participating in sports.
Ghi chú dùng từ kiện nhi
Kiện nhi đề cập đến người trẻ tuổi, khỏe mạnh. Các từ liên quan: 'teenager' (thiếu niên), 'athlete' (vận động viên), 'healthy' (khỏe mạnh).
Video minh hoạ kiện nhi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiện nhi
Câu hỏi thường gặp về "kiện nhi"
Kiện nhi tiếng Anh là gì?
Kiện nhi tiếng Anh là "young and strong person" (danh từ), nghĩa là: Người trẻ tuổi và khỏe mạnh.
"young and strong person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"young and strong person" nghĩa tiếng Việt là "kiện nhi". Kiện nhi đề cập đến người trẻ tuổi, khỏe mạnh.
Phát âm "young and strong person" như thế nào?
"young and strong person" có phiên âm IPA /jʌŋ ænd strɔŋ ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "young and strong person"?
He is a young and strong person who is always energetic. — Anh ấy là một kiện nhi luôn năng động và tràn đầy năng lượng.