Tiếng Việt
Kẻ lười biếng tiếng Anh là gì?
kẻ lười biếng tiếng Anh là lazy person /ˈleɪzi ˈpɜrsən/. Người không thích làm việc hoặc thiếu năng lượng để hoàn thành nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lazy person
Ví dụ câu với kẻ lười biếng / lazy person
- 1
Anh ấy là một kẻ lười biếng, luôn tránh làm việc nhà.
He is a lazy person who always avoids doing chores.
- 2
Cô ấy bị xem là kẻ lười biếng trong lớp học.
She is considered a lazy person in the classroom.
Ghi chú dùng từ kẻ lười biếng
Kẻ lười biếng là người thiếu năng lượng hoặc không muốn làm việc. Các từ liên quan: 'indolent' (lười biếng, thờ ơ), 'sluggish' (chậm chạp), 'apathetic' (thờ ơ, lãnh đạm).
Video minh hoạ kẻ lười biếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ lười biếng
Câu hỏi thường gặp về "kẻ lười biếng"
Kẻ lười biếng tiếng Anh là gì?
Kẻ lười biếng tiếng Anh là "lazy person" (danh từ), nghĩa là: Người không thích làm việc hoặc thiếu năng lượng để hoàn thành nhiệm vụ.
"lazy person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lazy person" nghĩa tiếng Việt là "kẻ lười biếng". Kẻ lười biếng là người thiếu năng lượng hoặc không muốn làm việc.
Phát âm "lazy person" như thế nào?
"lazy person" có phiên âm IPA /ˈleɪzi ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lazy person"?
He is a lazy person who always avoids doing chores. — Anh ấy là một kẻ lười biếng, luôn tránh làm việc nhà.