The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kế nhiệm tiếng Anh là gì?

kế nhiệm tiếng Anh là succeed /səkˈsiːd/. thay thế vị trí hoặc chức vụ của ai đó sau khi họ rời đi hoặc qua đời.

Hình minh hoạ "kế nhiệm" tiếng Anh là "succeed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

succeed

Động từ
/səkˈsiːd/

Ví dụ câu với kế nhiệm / succeed

  1. 1

    Anh ấy sẽ kế nhiệm vị trí giám đốc sau khi nghỉ hưu.

    He will succeed as the new director after retirement.

  2. 2

    Cô ấy kế nhiệm cha mình làm chủ doanh nghiệp.

    She succeeded her father as the owner of the business.

Ghi chú dùng từ kế nhiệm

Kế nhiệm là hành động thay thế hoặc tiếp quản vị trí của người khác. Các từ liên quan gồm 'inherit' (thừa kế), 'replace' (thay thế), và 'succeed' (kế nhiệm, thành công).

Video minh hoạ kế nhiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kế nhiệm

Câu hỏi thường gặp về "kế nhiệm"

Kế nhiệm tiếng Anh là gì?

Kế nhiệm tiếng Anh là "succeed" (động từ), nghĩa là: thay thế vị trí hoặc chức vụ của ai đó sau khi họ rời đi hoặc qua đời.

"succeed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"succeed" nghĩa tiếng Việt là "kế nhiệm". Kế nhiệm là hành động thay thế hoặc tiếp quản vị trí của người khác.

Phát âm "succeed" như thế nào?

"succeed" có phiên âm IPA /səkˈsiːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "succeed"?

He will succeed as the new director after retirement. — Anh ấy sẽ kế nhiệm vị trí giám đốc sau khi nghỉ hưu.