Tiếng Việt
Người kế nhiệm tiếng Anh là gì?
người kế nhiệm tiếng Anh là successor /səkˈsɛsər/. Người kế nhiệm là người tiếp nhận vị trí hoặc chức vụ của người đi trước sau khi họ rời đi hoặc qua đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
successor
Ví dụ câu với người kế nhiệm / successor
- 1
Người kế nhiệm của giám đốc đã được chọn để đảm nhận vị trí mới.
The successor of the director was chosen to take over the new position.
- 2
Trong công ty, người kế nhiệm cần phải có đủ kỹ năng và kinh nghiệm.
In the company, a successor must have sufficient skills and experience.
Ghi chú dùng từ người kế nhiệm
Người kế nhiệm thường liên quan đến các vị trí lãnh đạo hoặc chức vụ quan trọng. Các từ liên quan: 'inheritance' (sự thừa kế), 'heir' (người thừa kế), 'replacement' (sự thay thế).
Video minh hoạ người kế nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người kế nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "người kế nhiệm"
Người kế nhiệm tiếng Anh là gì?
Người kế nhiệm tiếng Anh là "successor" (danh từ), nghĩa là: Người kế nhiệm là người tiếp nhận vị trí hoặc chức vụ của người đi trước sau khi họ rời đi hoặc qua đời.
"successor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"successor" nghĩa tiếng Việt là "người kế nhiệm". Người kế nhiệm thường liên quan đến các vị trí lãnh đạo hoặc chức vụ quan trọng.
Phát âm "successor" như thế nào?
"successor" có phiên âm IPA /səkˈsɛsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "successor"?
The successor of the director was chosen to take over the new position. — Người kế nhiệm của giám đốc đã được chọn để đảm nhận vị trí mới.