Tiếng Việt
Kế toán công tiếng Anh là gì?
kế toán công tiếng Anh là government accounting /ˈɡʌvərmənt əˈkaʊntɪŋ/. Kế toán công là hệ thống ghi chép, phân tích và báo cáo các hoạt động tài chính của chính phủ hoặc các tổ chức công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
government accounting
Ví dụ câu với kế toán công / government accounting
- 1
Government accounting đảm bảo tính minh bạch trong quản lý ngân sách quốc gia.
Government accounting ensures transparency in national budget management.
- 2
Kế toán công yêu cầu các quy trình nghiêm ngặt để tuân thủ luật pháp.
Government accounting requires strict procedures to comply with laws.
Ghi chú dùng từ kế toán công
Kế toán công liên quan đến quản lý tài chính của chính phủ, khác với kế toán tư nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'public finance' (tài chính công), 'budgeting' (ngân sách), 'auditing' (kiểm toán).
Video minh hoạ kế toán công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán công
- kế toán công nợliabilities accountant
- kế toán công nợ phải thuaccounts receivable accountant
- kếNext to
- ToánMathematics
- kế toánaccountant
- Bút toánAccounting entry
- hạch toánaccounting
- kỳ kế toánAccounting period
- sổ kế toánaccounting ledger
- kế toán khowarehouse accountant
- kế toán máycomputer accounting
- Môn kế toánAccounting
Câu hỏi thường gặp về "kế toán công"
Kế toán công tiếng Anh là gì?
Kế toán công tiếng Anh là "government accounting" (danh từ), nghĩa là: Kế toán công là hệ thống ghi chép, phân tích và báo cáo các hoạt động tài chính của chính phủ hoặc các tổ chức công cộng.
"government accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"government accounting" nghĩa tiếng Việt là "kế toán công". Kế toán công liên quan đến quản lý tài chính của chính phủ, khác với kế toán tư nhân.
Phát âm "government accounting" như thế nào?
"government accounting" có phiên âm IPA /ˈɡʌvərmənt əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "government accounting"?
Government accounting ensures transparency in national budget management. — Government accounting đảm bảo tính minh bạch trong quản lý ngân sách quốc gia.