Tiếng Việt
Kế toán công nợ tiếng Anh là gì?
kế toán công nợ tiếng Anh là liabilities accountant /ˌlaɪəˈbɪlətiz əˈkaʊntənt/. Nhân viên kế toán chịu trách nhiệm quản lý các khoản nợ phải trả của công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liabilities accountant
Ví dụ câu với kế toán công nợ / liabilities accountant
- 1
Kế toán công nợ kiểm tra các khoản phải thu và phải trả hàng tháng.
The liabilities accountant reviews the company's receivables and payables monthly.
- 2
Công việc của kế toán công nợ rất quan trọng để đảm bảo tài chính minh bạch.
The liabilities accountant's job is crucial for maintaining financial transparency.
Ghi chú dùng từ kế toán công nợ
Kế toán công nợ là người quản lý các khoản nợ của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'accounts payable' (các khoản phải trả), 'accounts receivable' (các khoản phải thu), 'financial statement' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ kế toán công nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán công nợ
- kế toán công nợ phải thuaccounts receivable accountant
- kếNext to
- nợdebt
- ToánMathematics
- công nợliabilities and receivables
- kế toánaccountant
- kế toán cônggovernment accounting
- kế toán khowarehouse accountant
- kế toán máycomputer accounting
- kế toán thuếtax accountant
- kế toán viênaccountant
- người kế toánaccountant
Câu hỏi thường gặp về "kế toán công nợ"
Kế toán công nợ tiếng Anh là gì?
Kế toán công nợ tiếng Anh là "liabilities accountant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kế toán chịu trách nhiệm quản lý các khoản nợ phải trả của công ty.
"liabilities accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liabilities accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán công nợ". Kế toán công nợ là người quản lý các khoản nợ của doanh nghiệp.
Phát âm "liabilities accountant" như thế nào?
"liabilities accountant" có phiên âm IPA /ˌlaɪəˈbɪlətiz əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liabilities accountant"?
The liabilities accountant reviews the company's receivables and payables monthly. — Kế toán công nợ kiểm tra các khoản phải thu và phải trả hàng tháng.