Tiếng Việt
Kế toán đại cương tiếng Anh là gì?
kế toán đại cương tiếng Anh là principles of accounting /ˈprɪnsəpəlz ʌv əˈkaʊntɪŋ/. Nguyên tắc cơ bản trong kế toán, bao gồm các quy tắc và phương pháp chung để ghi chép và báo cáo tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
principles of accounting
Ví dụ câu với kế toán đại cương / principles of accounting
- 1
Kế toán đại cương giúp sinh viên hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản của kế toán.
Principles of accounting are essential for preparing accurate financial statements.
- 2
Việc nắm vững kế toán đại cương là nền tảng cho các lĩnh vực kế toán chuyên sâu hơn.
Understanding principles of accounting is fundamental for advanced accounting studies.
Ghi chú dùng từ kế toán đại cương
Kế toán đại cương là nền tảng của ngành kế toán, liên quan đến các quy tắc chung như ghi nhận doanh thu, chi phí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'financial statements' (báo cáo tài chính), 'debit and credit' (Nợ và Có), 'journal entries' (ghi chú sổ sách).
Video minh hoạ kế toán đại cương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán đại cương
Câu hỏi thường gặp về "kế toán đại cương"
Kế toán đại cương tiếng Anh là gì?
Kế toán đại cương tiếng Anh là "principles of accounting" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc cơ bản trong kế toán, bao gồm các quy tắc và phương pháp chung để ghi chép và báo cáo tài chính.
"principles of accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"principles of accounting" nghĩa tiếng Việt là "kế toán đại cương". Kế toán đại cương là nền tảng của ngành kế toán, liên quan đến các quy tắc chung như ghi nhận doanh thu, chi phí.
Phát âm "principles of accounting" như thế nào?
"principles of accounting" có phiên âm IPA /ˈprɪnsəpəlz ʌv əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "principles of accounting"?
Principles of accounting are essential for preparing accurate financial statements. — Kế toán đại cương giúp sinh viên hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản của kế toán.