The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kế toán hành chính sự nghiệp tiếng Anh là gì?

kế toán hành chính sự nghiệp tiếng Anh là administrative accounting /ədˈmɪnəˌstreɪtɪv əˈkaʊntɪŋ/. Kế toán liên quan đến công tác quản lý hành chính và sự nghiệp trong các tổ chức, doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "kế toán hành chính sự nghiệp" tiếng Anh là "administrative accounting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

administrative accounting

Danh từ
/ədˈmɪnəˌstreɪtɪv əˈkaʊntɪŋ/

Ví dụ câu với kế toán hành chính sự nghiệp / administrative accounting

  1. 1

    Kế toán hành chính sự nghiệp giúp quản lý ngân sách và tài chính của các cơ quan nhà nước.

    Administrative accounting helps manage the budget and finances of government agencies.

  2. 2

    Chuyên viên kế toán hành chính sự nghiệp cần hiểu rõ các quy định về tài chính công.

    An administrative accounting specialist needs to understand public financial regulations.

Ghi chú dùng từ kế toán hành chính sự nghiệp

Kế toán hành chính sự nghiệp liên quan đến quản lý tài chính trong các tổ chức công và phi lợi nhuận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'public sector accounting' (kế toán khu vực công), 'financial management' (quản lý tài chính), và 'budgeting' (lập ngân sách).

Video minh hoạ kế toán hành chính sự nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kế toán hành chính sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "kế toán hành chính sự nghiệp"

Kế toán hành chính sự nghiệp tiếng Anh là gì?

Kế toán hành chính sự nghiệp tiếng Anh là "administrative accounting" (danh từ), nghĩa là: Kế toán liên quan đến công tác quản lý hành chính và sự nghiệp trong các tổ chức, doanh nghiệp.

"administrative accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"administrative accounting" nghĩa tiếng Việt là "kế toán hành chính sự nghiệp". Kế toán hành chính sự nghiệp liên quan đến quản lý tài chính trong các tổ chức công và phi lợi nhuận.

Phát âm "administrative accounting" như thế nào?

"administrative accounting" có phiên âm IPA /ədˈmɪnəˌstreɪtɪv əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "administrative accounting"?

Administrative accounting helps manage the budget and finances of government agencies. — Kế toán hành chính sự nghiệp giúp quản lý ngân sách và tài chính của các cơ quan nhà nước.