Tiếng Việt
Sự nghiệp tiếng Anh là gì?
sự nghiệp tiếng Anh là career /kəˈrɪr/. Sự nghiệp là quá trình phát triển nghề nghiệp của một người qua các giai đoạn khác nhau trong cuộc đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
career
Ví dụ câu với sự nghiệp / career
- 1
Anh ấy đã xây dựng sự nghiệp vững chắc trong ngành công nghệ thông tin.
He has built a solid career in the information technology industry.
- 2
Sự nghiệp của cô ấy bắt đầu từ những ngày còn là sinh viên.
Her career started from her days as a student.
Ghi chú dùng từ sự nghiệp
Sự nghiệp liên quan đến quá trình làm việc và phát triển nghề nghiệp của một người. Các từ liên quan: nghề nghiệp (profession), công việc (job), phát triển (development).
Video minh hoạ sự nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nghiệp
- Sự nghiệp giáo dụcEducational Career
- Sự nghiệp trồng ngườiHuman Development Career
- nghiệpkarma
- vốn sự nghiệpCareer capital
- đỉnh cao sự nghiệpcareer peak
- xây dựng sự nghiệpbuild a career
- Con đường sự nghiệpCareer Path
- hành chính sự nghiệpadministrative
- phát triển sự nghiệpBuild a career
- đơn vị sự nghiệp có thurevenue-generating public service unit
- đơn vị sự nghiệp công lậppublic service unit
- đơn vị hành chính sự nghiệpadministrative and public service unit
Câu hỏi thường gặp về "sự nghiệp"
Sự nghiệp tiếng Anh là gì?
Sự nghiệp tiếng Anh là "career" (danh từ), nghĩa là: Sự nghiệp là quá trình phát triển nghề nghiệp của một người qua các giai đoạn khác nhau trong cuộc đời.
"career" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"career" nghĩa tiếng Việt là "sự nghiệp". Sự nghiệp liên quan đến quá trình làm việc và phát triển nghề nghiệp của một người.
Phát âm "career" như thế nào?
"career" có phiên âm IPA /kəˈrɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "career"?
He has built a solid career in the information technology industry. — Anh ấy đã xây dựng sự nghiệp vững chắc trong ngành công nghệ thông tin.