Tiếng Việt
Hành chính sự nghiệp tiếng Anh là gì?
hành chính sự nghiệp tiếng Anh là administrative /ədˈmɪnəˌstreɪtɪv/. Liên quan đến quản lý hành chính và các hoạt động công vụ của nhà nước hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
administrative
Ví dụ câu với hành chính sự nghiệp / administrative
- 1
Công việc hành chính yêu cầu sự chính xác và cẩn thận.
Administrative tasks require accuracy and attention to detail.
- 2
Chính sách hành chính mới đã được ban hành để cải thiện dịch vụ công.
The new administrative policy has been implemented to improve public services.
Ghi chú dùng từ hành chính sự nghiệp
Từ 'administrative' liên quan đến quản lý hành chính, thường dùng trong lĩnh vực công quyền và tổ chức. Các từ liên quan gồm 'administration' (quản trị), 'administrative staff' (nhân viên hành chính), 'bureaucracy' (chính quyền quan liêu).
Video minh hoạ hành chính sự nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành chính sự nghiệp
- hànhonion
- chínhMain
- nghiệpkarma
- sự nghiệpcareer
- hành chínhAdministrative
- đơn vị hành chính sự nghiệpadministrative and public service unit
- cơ quan hành chính sự nghiệppublic non-business agency
- kế toán hành chính sự nghiệpadministrative accounting
- mã đbhcadministrative code
- nha mônadministrative office
- Phòng vănAdministrative office
- phí lệ phíAdministrative fee
Câu hỏi thường gặp về "hành chính sự nghiệp"
Hành chính sự nghiệp tiếng Anh là gì?
Hành chính sự nghiệp tiếng Anh là "administrative" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến quản lý hành chính và các hoạt động công vụ của nhà nước hoặc tổ chức.
"administrative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"administrative" nghĩa tiếng Việt là "hành chính sự nghiệp". Từ 'administrative' liên quan đến quản lý hành chính, thường dùng trong lĩnh vực công quyền và tổ chức.
Phát âm "administrative" như thế nào?
"administrative" có phiên âm IPA /ədˈmɪnəˌstreɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "administrative"?
Administrative tasks require accuracy and attention to detail. — Công việc hành chính yêu cầu sự chính xác và cẩn thận.