Tiếng Việt
Kế toán quản trị tiếng Anh là gì?
kế toán quản trị tiếng Anh là management accountant /ˈmænəʤmənt əˈkaʊntənt/. Nhân viên kế toán chuyên về quản lý tài chính và chiến lược của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
management accountant
Ví dụ câu với kế toán quản trị / management accountant
- 1
Kế toán quản trị giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược.
The management accountant assists the company in making strategic decisions.
- 2
Vai trò của kế toán quản trị rất quan trọng trong quản lý tài chính.
The role of a management accountant is crucial in financial management.
Ghi chú dùng từ kế toán quản trị
Kế toán quản trị là người phân tích dữ liệu tài chính để hỗ trợ quản lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial accounting' (kế toán tài chính), 'cost analysis' (phân tích chi phí), và 'budgeting' (lập ngân sách).
Video minh hoạ kế toán quản trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán quản trị
Câu hỏi thường gặp về "kế toán quản trị"
Kế toán quản trị tiếng Anh là gì?
Kế toán quản trị tiếng Anh là "management accountant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kế toán chuyên về quản lý tài chính và chiến lược của doanh nghiệp.
"management accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"management accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán quản trị". Kế toán quản trị là người phân tích dữ liệu tài chính để hỗ trợ quản lý.
Phát âm "management accountant" như thế nào?
"management accountant" có phiên âm IPA /ˈmænəʤmənt əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "management accountant"?
The management accountant assists the company in making strategic decisions. — Kế toán quản trị giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược.