Tiếng Việt
Kế toán thuế tiếng Anh là gì?
kế toán thuế tiếng Anh là tax accountant /tæks əˈkaʊntənt/. Chuyên viên hoặc nhân viên phụ trách công việc kế toán liên quan đến thuế và các nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tax accountant
Ví dụ câu với kế toán thuế / tax accountant
- 1
Anh ấy làm kế toán thuế cho một công ty lớn.
He works as a tax accountant for a large company.
- 2
Kế toán thuế giúp doanh nghiệp tối ưu hóa các khoản thuế phải nộp.
A tax accountant helps businesses optimize their tax payments.
Ghi chú dùng từ kế toán thuế
Kế toán thuế là chuyên môn về thuế và tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'tax law' (luật thuế), 'tax return' (tờ khai thuế), 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ kế toán thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán thuế
Câu hỏi thường gặp về "kế toán thuế"
Kế toán thuế tiếng Anh là gì?
Kế toán thuế tiếng Anh là "tax accountant" (danh từ), nghĩa là: Chuyên viên hoặc nhân viên phụ trách công việc kế toán liên quan đến thuế và các nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp hoặc cá nhân.
"tax accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tax accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán thuế". Kế toán thuế là chuyên môn về thuế và tài chính.
Phát âm "tax accountant" như thế nào?
"tax accountant" có phiên âm IPA /tæks əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tax accountant"?
He works as a tax accountant for a large company. — Anh ấy làm kế toán thuế cho một công ty lớn.