Tiếng Việt
Kể từ ngày tiếng Anh là gì?
kể từ ngày tiếng Anh là from the day /frəm ðə deɪ/. Từ thời điểm bắt đầu kể từ ngày đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
from the day
Ví dụ câu với kể từ ngày / from the day
- 1
Từ ngày đó, mọi thứ đã thay đổi.
From that day, everything changed.
- 2
Kể từ ngày khai trương, doanh số đã tăng lên.
Since the opening day, sales have increased.
Ghi chú dùng từ kể từ ngày
Cụm từ này dùng để chỉ bắt đầu từ một ngày cụ thể. Các từ liên quan: bắt đầu (start), kể từ (since), ngày (day).
Video minh hoạ kể từ ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kể từ ngày
Câu hỏi thường gặp về "kể từ ngày"
Kể từ ngày tiếng Anh là gì?
Kể từ ngày tiếng Anh là "from the day" (cụm từ), nghĩa là: Từ thời điểm bắt đầu kể từ ngày đó.
"from the day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"from the day" nghĩa tiếng Việt là "kể từ ngày". Cụm từ này dùng để chỉ bắt đầu từ một ngày cụ thể.
Phát âm "from the day" như thế nào?
"from the day" có phiên âm IPA /frəm ðə deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "from the day"?
From that day, everything changed. — Từ ngày đó, mọi thứ đã thay đổi.