Tiếng Việt
Đồ vật kém chất lượng tiếng Anh là gì?
Đồ vật kém chất lượng tiếng Anh là Low-quality item /ˌləʊˈkwɒl.ɪ.ti aɪ.təm/. Đồ vật có chất lượng thấp, không bền hoặc không đạt tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Low-quality item
Ví dụ câu với Đồ vật kém chất lượng / Low-quality item
- 1
Chiếc điện thoại này là đồ vật kém chất lượng, nhanh hỏng.
This phone is a low-quality item, it breaks easily.
- 2
Họ đã mua đồ vật kém chất lượng vì giá rẻ.
They bought a low-quality item because it was cheap.
Ghi chú dùng từ Đồ vật kém chất lượng
Thuật ngữ này mô tả các vật dụng không đạt tiêu chuẩn chất lượng. Các từ liên quan: 'cheap' (rẻ tiền), 'poor quality' (chất lượng kém), 'durability' (độ bền).
Video minh hoạ Đồ vật kém chất lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đồ vật kém chất lượng
Câu hỏi thường gặp về "Đồ vật kém chất lượng"
Đồ vật kém chất lượng tiếng Anh là gì?
Đồ vật kém chất lượng tiếng Anh là "Low-quality item" (danh từ), nghĩa là: Đồ vật có chất lượng thấp, không bền hoặc không đạt tiêu chuẩn.
"Low-quality item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Low-quality item" nghĩa tiếng Việt là "Đồ vật kém chất lượng". Thuật ngữ này mô tả các vật dụng không đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Phát âm "Low-quality item" như thế nào?
"Low-quality item" có phiên âm IPA /ˌləʊˈkwɒl.ɪ.ti aɪ.təm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Low-quality item"?
This phone is a low-quality item, it breaks easily. — Chiếc điện thoại này là đồ vật kém chất lượng, nhanh hỏng.