The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kem dừa tiếng Anh là gì?

kem dừa tiếng Anh là coconut ice cream /ˈkəʊkənʌt aɪs krim/. Kem dừa là loại kem mát lạnh làm từ nước cốt dừa, thường được ưa chuộng trong mùa hè.

Hình minh hoạ "kem dừa" tiếng Anh là "coconut ice cream"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coconut ice cream

Danh từ
/ˈkəʊkənʌt aɪs krim/

Ví dụ câu với kem dừa / coconut ice cream

  1. 1

    I love eating coconut ice cream on hot days.

    Tôi thích ăn kem dừa vào những ngày nóng.

  2. 2

    Coconut ice cream has a rich coconut flavor.

    Kem dừa có vị dừa đậm đà.

Ghi chú dùng từ kem dừa

Kem dừa là loại kem làm từ nước cốt dừa, thường dùng trong mùa hè. Các từ liên quan: 'ice cream' (kem), 'coconut' (dừa), 'dessert' (món tráng miệng).

Video minh hoạ kem dừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với kem dừa

Câu hỏi thường gặp về "kem dừa"

Kem dừa tiếng Anh là gì?

Kem dừa tiếng Anh là "coconut ice cream" (danh từ), nghĩa là: Kem dừa là loại kem mát lạnh làm từ nước cốt dừa, thường được ưa chuộng trong mùa hè.

"coconut ice cream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coconut ice cream" nghĩa tiếng Việt là "kem dừa". Kem dừa là loại kem làm từ nước cốt dừa, thường dùng trong mùa hè.

Phát âm "coconut ice cream" như thế nào?

"coconut ice cream" có phiên âm IPA /ˈkəʊkənʌt aɪs krim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coconut ice cream"?

Tôi thích ăn kem dừa vào những ngày nóng. — I love eating coconut ice cream on hot days.