Tiếng Việt
Kẹo nugat tiếng Anh là gì?
kẹo nugat tiếng Anh là nougat /"ˈnuːɡɑː ˈnuːɡət"/. Kẹo nugat là loại kẹo mềm, ngọt, thường làm từ lòng trắng trứng, đường, mật ong, và hạnh nhân hoặc hạt phỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nougat
Ví dụ câu với kẹo nugat / nougat
- 1
Tôi thích ăn kẹo nugat vào dịp lễ hội.
I enjoy eating nougat during festivals.
- 2
Kẹo nugat có vị ngọt béo và giòn tan.
Nougat has a sweet, creamy, and crunchy texture.
Ghi chú dùng từ kẹo nugat
Nugat là loại kẹo ngọt, mềm, thường dùng các loại hạt để tạo độ giòn. Các từ liên quan: 'caramel' (kẹo caramel), 'chocolate' (sô cô la), 'marzipan' (kẹo hạnh nhân).
Video minh hoạ kẹo nugat
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẹo nugat
Câu hỏi thường gặp về "kẹo nugat"
Kẹo nugat tiếng Anh là gì?
Kẹo nugat tiếng Anh là "nougat" (danh từ), nghĩa là: Kẹo nugat là loại kẹo mềm, ngọt, thường làm từ lòng trắng trứng, đường, mật ong, và hạnh nhân hoặc hạt phỉ.
"nougat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nougat" nghĩa tiếng Việt là "kẹo nugat". Nugat là loại kẹo ngọt, mềm, thường dùng các loại hạt để tạo độ giòn.
Phát âm "nougat" như thế nào?
"nougat" có phiên âm IPA /"ˈnuːɡɑː ˈnuːɡət"/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nougat"?
I enjoy eating nougat during festivals. — Tôi thích ăn kẹo nugat vào dịp lễ hội.