The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết chuyển doanh thu tiếng Anh là gì?

kết chuyển doanh thu tiếng Anh là Revenue transfer /rɛvənu trænsfər/. Chuyển doanh thu từ kỳ này sang kỳ khác trong sổ sách kế toán.

Hình minh hoạ "kết chuyển doanh thu" tiếng Anh là "Revenue transfer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Revenue transfer

Danh từ
/rɛvənu trænsfər/

Ví dụ câu với kết chuyển doanh thu / Revenue transfer

  1. 1

    Kết chuyển doanh thu giúp xác định lợi nhuận chính xác hơn.

    Revenue transfer is essential for accurate profit calculation.

  2. 2

    Doanh nghiệp thực hiện kết chuyển doanh thu cuối kỳ để chuẩn bị báo cáo tài chính.

    The company performs revenue transfer at the end of the period to prepare financial statements.

Ghi chú dùng từ kết chuyển doanh thu

Kết chuyển doanh thu là quá trình chuyển doanh thu chưa phân phối sang kỳ kế tiếp để phản ánh chính xác hơn doanh thu và lợi nhuận. Các thuật ngữ liên quan: 'kết chuyển lỗ' (loss transfer), 'kết chuyển khoản' (account transfer).

Video minh hoạ kết chuyển doanh thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kết chuyển doanh thu

Câu hỏi thường gặp về "kết chuyển doanh thu"

Kết chuyển doanh thu tiếng Anh là gì?

Kết chuyển doanh thu tiếng Anh là "Revenue transfer" (danh từ), nghĩa là: Chuyển doanh thu từ kỳ này sang kỳ khác trong sổ sách kế toán.

"Revenue transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Revenue transfer" nghĩa tiếng Việt là "kết chuyển doanh thu". Kết chuyển doanh thu là quá trình chuyển doanh thu chưa phân phối sang kỳ kế tiếp để phản ánh chính xác hơn doanh thu và lợi nhuận.

Phát âm "Revenue transfer" như thế nào?

"Revenue transfer" có phiên âm IPA /rɛvənu trænsfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Revenue transfer"?

Revenue transfer is essential for accurate profit calculation. — Kết chuyển doanh thu giúp xác định lợi nhuận chính xác hơn.