Tiếng Việt
Kết chuyển tiếng Anh là gì?
kết chuyển tiếng Anh là Carry forward /kæri fɔrwərd/. Chuyển số dư từ kỳ kế toán này sang kỳ kế toán tiếp theo để tiếp tục theo dõi và tính toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Carry forward
Ví dụ câu với kết chuyển / Carry forward
- 1
Công ty cần kết chuyển số dư cuối kỳ để chuẩn bị cho kỳ kế toán mới.
The company needs to carry forward the ending balance to the next accounting period.
- 2
Kết chuyển các khoản doanh thu và chi phí giúp xác định lợi nhuận chính xác hơn.
Carrying forward revenues and expenses helps determine more accurate profit.
Ghi chú dùng từ kết chuyển
Kết chuyển là hành động chuyển số dư hoặc số liệu từ kỳ này sang kỳ khác để tiếp tục theo dõi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'báo cáo tài chính', 'số dư cuối kỳ', 'tài khoản kế toán'.
Video minh hoạ kết chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết chuyển
Câu hỏi thường gặp về "kết chuyển"
Kết chuyển tiếng Anh là gì?
Kết chuyển tiếng Anh là "Carry forward" (động từ), nghĩa là: Chuyển số dư từ kỳ kế toán này sang kỳ kế toán tiếp theo để tiếp tục theo dõi và tính toán.
"Carry forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Carry forward" nghĩa tiếng Việt là "kết chuyển". Kết chuyển là hành động chuyển số dư hoặc số liệu từ kỳ này sang kỳ khác để tiếp tục theo dõi.
Phát âm "Carry forward" như thế nào?
"Carry forward" có phiên âm IPA /kæri fɔrwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Carry forward"?
The company needs to carry forward the ending balance to the next accounting period. — Công ty cần kết chuyển số dư cuối kỳ để chuẩn bị cho kỳ kế toán mới.