Tiếng Việt
Kết cuộc tiếng Anh là gì?
kết cuộc tiếng Anh là Outcome /ˈaʊtˌkʌm/. Kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outcome
Ví dụ câu với kết cuộc / Outcome
- 1
Kết cuộc của cuộc đàm phán là một thỏa thuận chung.
The outcome of the negotiation was a mutual agreement.
- 2
Kết cuộc của trận đấu đã khiến mọi người ngạc nhiên.
The outcome of the match surprised everyone.
Ghi chú dùng từ kết cuộc
Kết cuộc thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một sự kiện hoặc quá trình. Các từ liên quan: 'result' (kết quả), 'conclusion' (kết luận), 'final' (cuối cùng).
Video minh hoạ kết cuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết cuộc
Câu hỏi thường gặp về "kết cuộc"
Kết cuộc tiếng Anh là gì?
Kết cuộc tiếng Anh là "Outcome" (danh từ), nghĩa là: Kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện.
"Outcome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outcome" nghĩa tiếng Việt là "kết cuộc". Kết cuộc thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một sự kiện hoặc quá trình.
Phát âm "Outcome" như thế nào?
"Outcome" có phiên âm IPA /ˈaʊtˌkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outcome"?
The outcome of the negotiation was a mutual agreement. — Kết cuộc của cuộc đàm phán là một thỏa thuận chung.