Tiếng Việt
Két để tiền tiếng Anh là gì?
két để tiền tiếng Anh là cash box /kæʃ bɒks/. Hộp đựng tiền mặt dùng để lưu giữ tiền tiền mặt hoặc tiền lẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cash box
Ví dụ câu với két để tiền / cash box
- 1
Anh ấy để tiền trong két để tiền mỗi ngày.
He keeps the cash in the cash box every day.
- 2
Chúng tôi đã khóa két để tiền để đảm bảo an toàn.
We locked the cash box to ensure safety.
Ghi chú dùng từ két để tiền
Két để tiền là nơi chứa tiền mặt, thường dùng trong các cửa hàng hoặc nhà để giữ tiền an toàn. Các từ liên quan: 'safe' (két sắt), 'wallet' (ví), 'bank' (ngân hàng).
Video minh hoạ két để tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với két để tiền
Câu hỏi thường gặp về "két để tiền"
Két để tiền tiếng Anh là gì?
Két để tiền tiếng Anh là "cash box" (danh từ), nghĩa là: Hộp đựng tiền mặt dùng để lưu giữ tiền tiền mặt hoặc tiền lẻ.
"cash box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cash box" nghĩa tiếng Việt là "két để tiền". Két để tiền là nơi chứa tiền mặt, thường dùng trong các cửa hàng hoặc nhà để giữ tiền an toàn.
Phát âm "cash box" như thế nào?
"cash box" có phiên âm IPA /kæʃ bɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cash box"?
He keeps the cash in the cash box every day. — Anh ấy để tiền trong két để tiền mỗi ngày.