The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kêu gào tiếng Anh là gì?

kêu gào tiếng Anh là scream /skrim/. kêu la lớn, thường để thể hiện đau đớn, sợ hãi hoặc giận dữ.

Hình minh hoạ "kêu gào" tiếng Anh là "scream"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scream

Động từ
/skrim/

Ví dụ câu với kêu gào / scream

  1. 1

    Cô ấy kêu gào khi thấy con chó bị thương.

    She screamed when she saw the injured dog.

  2. 2

    Tiếng kêu gào của trẻ khiến mọi người chú ý.

    The child's scream drew everyone's attention.

Ghi chú dùng từ kêu gào

Kêu gào là hành động la hét lớn để thể hiện cảm xúc mạnh. Các từ liên quan: shout (la hét), yell (gào thét), cry (khóc).

Video minh hoạ kêu gào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kêu gào

Câu hỏi thường gặp về "kêu gào"

Kêu gào tiếng Anh là gì?

Kêu gào tiếng Anh là "scream" (động từ), nghĩa là: kêu la lớn, thường để thể hiện đau đớn, sợ hãi hoặc giận dữ.

"scream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scream" nghĩa tiếng Việt là "kêu gào". Kêu gào là hành động la hét lớn để thể hiện cảm xúc mạnh.

Phát âm "scream" như thế nào?

"scream" có phiên âm IPA /skrim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scream"?

She screamed when she saw the injured dog. — Cô ấy kêu gào khi thấy con chó bị thương.