Tiếng Việt
Kêu cứu tiếng Anh là gì?
kêu cứu tiếng Anh là beg for help /bɛɡ fɔr hɛlp/. kêu gọi giúp đỡ khi gặp nguy hiểm hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beg for help
Ví dụ câu với kêu cứu / beg for help
- 1
Anh ấy đã kêu cứu khi bị kẻ xấu tấn công.
He called for help when attacked by the assailant.
- 2
Cô ấy kêu cứu trong lúc bị mắc kẹt trong đám cháy.
She begged for help when trapped in the fire.
Ghi chú dùng từ kêu cứu
Kêu cứu là hành động cầu xin sự giúp đỡ trong tình huống nguy hiểm. Các từ liên quan: 'gọi cứu hộ' (call for rescue), 'hỗ trợ' (support), 'cứu giúp' (rescue).
Video minh hoạ kêu cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kêu cứu
Câu hỏi thường gặp về "kêu cứu"
Kêu cứu tiếng Anh là gì?
Kêu cứu tiếng Anh là "beg for help" (động từ), nghĩa là: kêu gọi giúp đỡ khi gặp nguy hiểm hoặc khó khăn.
"beg for help" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beg for help" nghĩa tiếng Việt là "kêu cứu". Kêu cứu là hành động cầu xin sự giúp đỡ trong tình huống nguy hiểm.
Phát âm "beg for help" như thế nào?
"beg for help" có phiên âm IPA /bɛɡ fɔr hɛlp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beg for help"?
He called for help when attacked by the assailant. — Anh ấy đã kêu cứu khi bị kẻ xấu tấn công.