Tiếng Việt
Kêu to tiếng Anh là gì?
kêu to tiếng Anh là shout /ʃaʊt/. Hét to, la to để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shout
Ví dụ câu với kêu to / shout
- 1
Cô ấy đã kêu to để gọi taxi.
She shouted loudly to call a taxi.
- 2
Anh ấy kêu to khi thấy tin vui.
He shouted with joy when he heard the good news.
Ghi chú dùng từ kêu to
Kêu to là hành động la lớn để phát ra âm thanh lớn. Các từ liên quan: scream (la hét), yell (gào thét), shout (kêu to)
Video minh hoạ kêu to
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với kêu to
Câu hỏi thường gặp về "kêu to"
Kêu to tiếng Anh là gì?
Kêu to tiếng Anh là "shout" (động từ), nghĩa là: Hét to, la to để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
"shout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shout" nghĩa tiếng Việt là "kêu to". Kêu to là hành động la lớn để phát ra âm thanh lớn.
Phát âm "shout" như thế nào?
"shout" có phiên âm IPA /ʃaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shout"?
She shouted loudly to call a taxi. — Cô ấy đã kêu to để gọi taxi.