The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kêu khóc tiếng Anh là gì?

kêu khóc tiếng Anh là wail /weɪl/. kêu la hoặc khóc lớn để thể hiện đau đớn hoặc buồn bã.

Hình minh hoạ "kêu khóc" tiếng Anh là "wail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wail

Động từ
/weɪl/

Ví dụ câu với kêu khóc / wail

  1. 1

    Cô ấy bắt đầu kêu khóc khi nghe tin buồn.

    She started to wail upon hearing the bad news.

  2. 2

    Trẻ nhỏ thường kêu khóc khi đói hoặc mệt.

    Young children often wail when they are hungry or tired.

Ghi chú dùng từ kêu khóc

Wail là động từ chỉ hành động kêu la lớn để thể hiện cảm xúc mạnh. Các từ liên quan gồm cry (khóc), sob (khóc thầm), lament ( than khóc, than van).

Video minh hoạ kêu khóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kêu khóc

Câu hỏi thường gặp về "kêu khóc"

Kêu khóc tiếng Anh là gì?

Kêu khóc tiếng Anh là "wail" (động từ), nghĩa là: kêu la hoặc khóc lớn để thể hiện đau đớn hoặc buồn bã.

"wail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wail" nghĩa tiếng Việt là "kêu khóc". Wail là động từ chỉ hành động kêu la lớn để thể hiện cảm xúc mạnh.

Phát âm "wail" như thế nào?

"wail" có phiên âm IPA /weɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wail"?

She started to wail upon hearing the bad news. — Cô ấy bắt đầu kêu khóc khi nghe tin buồn.