The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kêu vang tiếng Anh là gì?

kêu vang tiếng Anh là Echo /ˈɛkəʊ/. Phát ra âm thanh vang vọng, lặp lại âm thanh.

Hình minh hoạ "kêu vang" tiếng Anh là "Echo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Echo

Động từ
/ˈɛkəʊ/

Ví dụ câu với kêu vang / Echo

  1. 1

    Tiếng chuông kêu vang khắp làng.

    The bell echoed throughout the village.

  2. 2

    Tiếng cười của trẻ em vang vọng trong sân chơi.

    The children's laughter echoed in the playground.

Ghi chú dùng từ kêu vang

Kêu vang mô tả hành động phát ra âm thanh rõ ràng và vang vọng. Các từ liên quan: 'resound' (vang vọng), 'reverberate' (vang dội), 'resonance' (tiếng vang).

Video minh hoạ kêu vang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kêu vang

Câu hỏi thường gặp về "kêu vang"

Kêu vang tiếng Anh là gì?

Kêu vang tiếng Anh là "Echo" (động từ), nghĩa là: Phát ra âm thanh vang vọng, lặp lại âm thanh.

"Echo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Echo" nghĩa tiếng Việt là "kêu vang". Kêu vang mô tả hành động phát ra âm thanh rõ ràng và vang vọng.

Phát âm "Echo" như thế nào?

"Echo" có phiên âm IPA /ˈɛkəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Echo"?

The bell echoed throughout the village. — Tiếng chuông kêu vang khắp làng.