Tiếng Việt
Khả năng trả nợ tiếng Anh là gì?
khả năng trả nợ tiếng Anh là solvency /ˈsɔlvənsi/. Khả năng của một công ty hoặc cá nhân để thanh toán các khoản nợ đúng hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solvency
Ví dụ câu với khả năng trả nợ / solvency
- 1
Công ty này đã mất khả năng trả nợ và phải đối mặt với phá sản.
The company has lost its solvency and faces bankruptcy.
- 2
Ngân hàng kiểm tra khả năng trả nợ của khách hàng trước khi cho vay.
The bank checks the customer's solvency before issuing a loan.
Ghi chú dùng từ khả năng trả nợ
Khả năng trả nợ đề cập đến khả năng tài chính của một tổ chức để thanh toán các khoản nợ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'liquidity' (tính thanh khoản), 'creditworthiness' (độ tin cậy tín dụng), và 'debt capacity' (khả năng vay nợ).
Video minh hoạ khả năng trả nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả năng trả nợ
Câu hỏi thường gặp về "khả năng trả nợ"
Khả năng trả nợ tiếng Anh là gì?
Khả năng trả nợ tiếng Anh là "solvency" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một công ty hoặc cá nhân để thanh toán các khoản nợ đúng hạn.
"solvency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solvency" nghĩa tiếng Việt là "khả năng trả nợ". Khả năng trả nợ đề cập đến khả năng tài chính của một tổ chức để thanh toán các khoản nợ.
Phát âm "solvency" như thế nào?
"solvency" có phiên âm IPA /ˈsɔlvənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solvency"?
The company has lost its solvency and faces bankruptcy. — Công ty này đã mất khả năng trả nợ và phải đối mặt với phá sản.