Tiếng Việt
Khả năng tải tiếng Anh là gì?
khả năng tải tiếng Anh là load capacity /loʊd kəˈpæsɪti/. Khả năng chịu tải hoặc chứa đựng của một vật hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
load capacity
Ví dụ câu với khả năng tải / load capacity
- 1
Xe tải này có khả năng tải tối đa 5 tấn.
This truck has a load capacity of up to 5 tons.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra khả năng tải của cầu trước khi xây dựng.
We need to check the load capacity of the bridge before construction.
Ghi chú dùng từ khả năng tải
Khả năng tải đề cập đến giới hạn trọng lượng mà một vật hoặc cấu trúc có thể chịu đựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tải trọng' (load), 'tải trọng tối đa' (maximum load), và 'công suất' (capacity).
Video minh hoạ khả năng tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả năng tải
Câu hỏi thường gặp về "khả năng tải"
Khả năng tải tiếng Anh là gì?
Khả năng tải tiếng Anh là "load capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chịu tải hoặc chứa đựng của một vật hoặc hệ thống.
"load capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"load capacity" nghĩa tiếng Việt là "khả năng tải". Khả năng tải đề cập đến giới hạn trọng lượng mà một vật hoặc cấu trúc có thể chịu đựng.
Phát âm "load capacity" như thế nào?
"load capacity" có phiên âm IPA /loʊd kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "load capacity"?
This truck has a load capacity of up to 5 tons. — Xe tải này có khả năng tải tối đa 5 tấn.