Tiếng Việt
Khả năng gây độc hại cho thận tiếng Anh là gì?
khả năng gây độc hại cho thận tiếng Anh là nephrotoxicity /nɛfrəʊtɒkˈsɪsɪti/. Tính chất gây tổn thương hoặc độc hại cho thận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nephrotoxicity
Ví dụ câu với khả năng gây độc hại cho thận / nephrotoxicity
- 1
Some medications can cause nephrotoxicity if used improperly.
Một số loại thuốc có thể gây khả năng gây độc hại cho thận nếu sử dụng không đúng cách.
- 2
Monitoring kidney function is essential to prevent nephrotoxicity.
Theo dõi chức năng thận là cần thiết để phòng ngừa khả năng gây độc hại cho thận.
Ghi chú dùng từ khả năng gây độc hại cho thận
Nephrotoxicity là khả năng gây tổn thương thận, thường liên quan đến thuốc hoặc chất độc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nephrotoxic' (gây độc cho thận), 'renal failure' (suy thận), và 'toxicity' (độc tính).
Video minh hoạ khả năng gây độc hại cho thận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả năng gây độc hại cho thận
Câu hỏi thường gặp về "khả năng gây độc hại cho thận"
Khả năng gây độc hại cho thận tiếng Anh là gì?
Khả năng gây độc hại cho thận tiếng Anh là "nephrotoxicity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất gây tổn thương hoặc độc hại cho thận.
"nephrotoxicity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nephrotoxicity" nghĩa tiếng Việt là "khả năng gây độc hại cho thận". Nephrotoxicity là khả năng gây tổn thương thận, thường liên quan đến thuốc hoặc chất độc.
Phát âm "nephrotoxicity" như thế nào?
"nephrotoxicity" có phiên âm IPA /nɛfrəʊtɒkˈsɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nephrotoxicity"?
Một số loại thuốc có thể gây khả năng gây độc hại cho thận nếu sử dụng không đúng cách. — Some medications can cause nephrotoxicity if used improperly.